translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hội nghị" (1件)
hội nghị
play
日本語 コンファレンス
dự hội nghị
コンファレンスに出席する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hội nghị" (3件)
khởi nghiệp
play
日本語 起業する
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
マイ単語
khởi nghĩa
日本語 蜂起
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
蜂起は強力に勃発しました。
マイ単語
hội nghị thượng đỉnh
日本語 首脳会議
Phát biểu sau hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu.
欧州連合首脳会議の後で発言する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hội nghị" (12件)
Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
書記長は会議で発言する。
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
dự hội nghị
コンファレンスに出席する
Có hơn 100 người tham gia trong hội nghị.
会議には100人以上の参加者がいた。
Đây là hội nghị quốc tế.
これは国際会議だ。
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
とりあえず少し休む。
Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
主催者が会議の参加メンバーを発表した。
Xin xác nhận thời gian tổ chức hội nghị.
会議の開催時間を確認してください。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
蜂起は強力に勃発しました。
Phát biểu sau hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu.
欧州連合首脳会議の後で発言する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)